begin
/bɪˈɡɪn/ A1 TOEIC phổ biến #132
Nghĩa
bắt đầu; khởi đầu
v.
Định nghĩa · To start or commence something.
“The meeting begins at nine.”Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
“She began her new job today.”Cô ấy bắt đầu công việc mới hôm nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'begin' để chỉ sự khởi đầu trong câu.
Ghi chú · Bất quy tắc: begin → began → begun. Đồng nghĩa với start nhưng begin trang trọng hơn.