Kho từ › common verbs › begin

begin

A1 v. 📁 common verbs TOEIC
bắt đầu; khởi đầu
UK /bɪˈɡɪn/ · US /bɪˈɡɪn/
To start or commence something.
The meeting begins at nine.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
She began her new job today.→ Cô ấy bắt đầu công việc mới hôm nay.
Đồng nghĩa
startcommenceopen
Collocations
begin a meetingbegin workbegin a coursebegin withbegin immediately
Họ từ
began (V2 của begin)begun (V3 của begin)beginning (n./v.-ing sự khởi đầu)beginner (n. người mới học)
🎯 IELTS: Sử dụng 'begin' để chỉ sự khởi đầu trong câu.
Bất quy tắc: begin → began → begun. Đồng nghĩa với start nhưng begin trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...