Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Daily Activities

45 từ vựng A1 TOEIC
admin
Đăng bởi
admin @admin
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡoʊ/
v.
đi; di chuyển đến nơi khác
I go to work every day.
Tôi đi làm mỗi ngày.
Chi tiết
Let's go to the store.Hãy đến cửa hàng nào.
Đồng nghĩatravelheadproceed
Cụm hay dùnggo to workgo homego shoppinggo outgo back
Họ từgoing (v.-ing đang đi)gone (V3 của go)
Bất quy tắc: go → went → gone. Phân biệt go (rời đi) vs come (đến nơi người nghe đang ở).
/kʌm/
v.
đến; đi đến chỗ người nói hoặc người nghe
Can you come to my office?
Bạn có thể đến văn phòng của tôi không?
Chi tiết
She comes home late.Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩaarriveapproach
Cụm hay dùngcome income backcome homecome fromcome on time
Họ từcoming (v.-ing đang đến)come (V1=V3, không đổi)
Bất quy tắc: come → came → come. Phân biệt come (hướng về phía người nghe) vs go (rời xa người nghe).
/ɡɛt/
v.
lấy; nhận được; trở nên
I need to get some coffee.
Tôi cần lấy ít cà phê.
Chi tiết
She got a new job.Cô ấy đã nhận được việc làm mới.
Đồng nghĩaobtainreceivefetch
Cụm hay dùngget readyget a jobget paidget homeget information
Họ từgetting (v.-ing đang lấy)gotten (V3 của get, AmE)
Bất quy tắc: get → got → gotten (AmE). Rất linh hoạt: get tired = trở nên mệt, get a call = nhận cuộc gọi.
/meɪk/
v.
làm; tạo ra; khiến
Please make a copy of this.
Vui lòng làm một bản sao cái này.
Chi tiết
She made a phone call.Cô ấy đã gọi điện thoại.
Đồng nghĩacreateproducebuild
Cụm hay dùngmake a decisionmake a callmake an appointmentmake a mistakemake progress
Họ từmaker (n. người/vật tạo ra)making (v.-ing đang làm)made (V2/V3 của make)
Bất quy tắc: make → made → made. Phân biệt make (tạo kết quả cụ thể) vs do (thực hiện hành động).
/teɪk/
v.
lấy; cầm; mất (thời gian)
Please take a seat.
Mời bạn ngồi.
Chi tiết
The trip takes two hours.Chuyến đi mất hai tiếng.
Đồng nghĩagrabget
Cụm hay dùngtake a seattake a breaktake notestake timetake a call
Họ từtaken (V3 của take)taking (v.-ing đang lấy)
Bất quy tắc: take → took → taken. Phân biệt take (cầm đi) vs bring (mang đến).
/ɡɪv/
v.
cho; tặng; đưa
Please give me the report.
Vui lòng đưa cho tôi bản báo cáo.
Chi tiết
He gave her a gift.Anh ấy đã tặng cô ấy một món quà.
Đồng nghĩahandofferprovide
Cụm hay dùnggive a presentationgive feedbackgive informationgive a callgive permission
Họ từgiven (V3 của give)giving (v.-ing đang cho)
Bất quy tắc: give → gave → given. Cấu trúc: give somebody something = đưa ai đó thứ gì.
/pʊt/
v.
đặt; để; bỏ vào
Put the box on the desk.
Đặt hộp lên bàn làm việc.
Chi tiết
She put her keys in her bag.Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi.
Đồng nghĩaplacesetlay
Cụm hay dùngput onput awayput togetherput downput in order
Họ từputting (v.-ing đang đặt)
Bất quy tắc: put → put → put (V1=V2=V3, không đổi). Phân biệt put (để cố định) vs place (để cẩn thận, trang trọng hơn).
/faɪnd/
v.
tìm thấy; phát hiện ra
I can't find my pen.
Tôi không tìm thấy bút của mình.
Chi tiết
She found the answer quickly.Cô ấy đã tìm ra câu trả lời nhanh chóng.
Đồng nghĩadiscoverlocatespot
Cụm hay dùngfind outfind a jobfind informationfind timefind a solution
Họ từfound (V2/V3 của find)finding (v.-ing đang tìm)
Bất quy tắc: find → found → found. Phân biệt find (tìm thấy kết quả) vs look for (đang trong quá trình tìm).
/juːz/
v.
dùng; sử dụng
You can use my computer.
Bạn có thể dùng máy tính của tôi.
Chi tiết
We use email every day.Chúng tôi sử dụng email mỗi ngày.
Đồng nghĩautilizeemployapply
Cụm hay dùnguse a computeruse a phoneuse timeuse a tooluse a password
Họ từused (V2/V3 của use)useful (adj. hữu ích)user (n. người dùng)usage (n. cách dùng)
Quy tắc: use → used → used. Phân biệt use (dùng) vs used to (đã từng/quen với).
/traɪ/
v.
cố gắng; thử
Try this coffee.
Hãy thử loại cà phê này.
Chi tiết
He tried to finish the report.Anh ấy đã cố hoàn thành báo cáo.
Đồng nghĩaattempttesteffort
Cụm hay dùngtry againtry outtry ontry hardtry a new method
Họ từtried (V2/V3 của try)trying (v.-ing đang cố)trial (n. sự thử nghiệm)
Quy tắc: try → tried → tried (đổi y → ied). try + to-V (cố làm gì) vs try + V-ing (thử làm gì xem sao).
/kiːp/
v.
giữ; tiếp tục; duy trì
Please keep the door closed.
Vui lòng giữ cửa đóng.
Chi tiết
Keep working and don't stop.Hãy tiếp tục làm việc và đừng dừng lại.
Đồng nghĩaholdmaintaincontinue
Cụm hay dùngkeep in touchkeep a recordkeep quietkeep workingkeep a promise
Họ từkept (V2/V3 của keep)keeping (v.-ing đang giữ)
Bất quy tắc: keep → kept → kept. keep + V-ing = tiếp tục làm gì (liên tục).
/lɛt/
v.
cho phép; để cho; thuê (nhà)
Let me help you.
Để tôi giúp bạn.
Chi tiết
She lets her team decide.Cô ấy để nhóm của mình quyết định.
Đồng nghĩaallowpermitenable
Cụm hay dùnglet me knowlet someone inlet golet someone dolet it be
Họ từletting (v.-ing đang cho phép)
Bất quy tắc: let → let → let (V1=V2=V3). Cấu trúc: let + sb + V (không to): Let him go.
/bɪˈɡɪn/
v.
bắt đầu; khởi đầu
The meeting begins at nine.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
Chi tiết
She began her new job today.Cô ấy bắt đầu công việc mới hôm nay.
Đồng nghĩastartcommenceopen
Cụm hay dùngbegin a meetingbegin workbegin a coursebegin withbegin immediately
Họ từbegan (V2 của begin)begun (V3 của begin)beginning (n./v.-ing sự khởi đầu)beginner (n. người mới học)
Bất quy tắc: begin → began → begun. Đồng nghĩa với start nhưng begin trang trọng hơn.
/stɑːrt/
v.
bắt đầu; khởi động
Let's start the presentation.
Hãy bắt đầu bài thuyết trình.
Chi tiết
He started the car engine.Anh ấy khởi động động cơ xe.
Đồng nghĩabeginlaunchinitiate
Cụm hay dùngstart a meetingstart workstart overstart a businessstart immediately
Họ từstarted (V2/V3 của start)starting (v.-ing đang bắt đầu)starter (n. người/vật khởi động)
Quy tắc: start → started → started. Dùng được với cả to-V và V-ing: start to work / start working.
/stɑːp/
v.
dừng lại; ngừng; chấm dứt
Please stop talking.
Vui lòng ngừng nói chuyện.
Chi tiết
The bus stopped here.Xe buýt đã dừng ở đây.
Đồng nghĩahaltendfinish
Cụm hay dùngstop workingstop talkingstop a carstop bystop immediately
Họ từstopped (V2/V3 của stop)stopping (v.-ing đang dừng)
Quy tắc: stop → stopped → stopped (gấp đôi p). stop + V-ing (ngừng làm gì) vs stop + to-V (dừng lại để làm gì khác).
/muːv/
v.
di chuyển; dời chỗ; chuyển nhà
Can you move your car, please?
Bạn có thể di chuyển xe của bạn không?
Chi tiết
We moved to a new office.Chúng tôi đã chuyển đến văn phòng mới.
Đồng nghĩashifttransferrelocate
Cụm hay dùngmove forwardmove outmove inmove onmove quickly
Họ từmoved (V2/V3 của move)moving (v.-ing đang di chuyển)movement (n. sự di chuyển)
Quy tắc: move → moved → moved. move on = tiếp tục (không nhìn lại quá khứ).
/tɜːrn/
v.
quay; xoay; rẽ; trở thành
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
Chi tiết
Turn off the lights before you leave.Tắt đèn trước khi bạn rời đi.
Đồng nghĩarotatespinswitch
Cụm hay dùngturn onturn offturn left/rightturn aroundturn into
Họ từturned (V2/V3 của turn)turning (v.-ing đang quay)
Quy tắc: turn → turned → turned. turn on = bật; turn off = tắt; turn into = biến thành.
/brɪŋ/
v.
mang đến; đem lại
Please bring your ID card.
Vui lòng mang theo thẻ căn cước.
Chi tiết
He brought coffee for everyone.Anh ấy đã mang cà phê cho mọi người.
Đồng nghĩacarryfetchdeliver
Cụm hay dùngbring a copybring good newsbring togetherbring upbring along
Họ từbrought (V2/V3 của bring)bringing (v.-ing đang mang)
Bất quy tắc: bring → brought → brought. Phân biệt bring (mang đến chỗ người nghe) vs take (mang đi khỏi chỗ người nói).
/ʃoʊ/
v.
chỉ; cho xem; trình bày; biểu lộ
Can you show me the way?
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
Chi tiết
She showed her ID at the desk.Cô ấy đã trình thẻ ID tại quầy.
Đồng nghĩadisplaydemonstratepresent
Cụm hay dùngshow someone aroundshow a documentshow interestshow upshow results
Họ từshowed (V2 của show)shown (V3 của show)showing (v.-ing đang chỉ)
Bất quy tắc: show → showed → shown. show up = xuất hiện, đến (thường dùng trong văn nói).
/liːv/
v.
rời đi; để lại; ra đi
I leave the office at six.
Tôi rời văn phòng lúc sáu giờ.
Chi tiết
Please leave a message.Vui lòng để lại tin nhắn.
Đồng nghĩadepartexitgo out
Cụm hay dùngleave workleave a messageleave earlyleave behindleave for
Họ từleft (V2/V3 của leave)leaving (v.-ing đang rời)
Bất quy tắc: leave → left → left. Phân biệt leave (rời đi) vs stay (ở lại). leave for = khởi hành đến (nơi nào đó).
/hoʊld/
v.
cầm; giữ; tổ chức (sự kiện)
Hold the door open, please.
Giữ cửa mở giúp tôi nhé.
Chi tiết
The company held a meeting.Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
Đồng nghĩagripkeeporganize
Cụm hay dùnghold a meetinghold onhold the linehold handshold a position
Họ từheld (V2/V3 của hold)holding (v.-ing đang giữ)holder (n. người/vật cầm giữ)
Bất quy tắc: hold → held → held. hold on = chờ máy/đợi một chút (trong điện thoại).
/rʌn/
v.
chạy; điều hành; vận hành
She runs the sales department.
Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh.
Chi tiết
The program runs well.Chương trình chạy tốt.
Đồng nghĩamanageoperatesprint
Cụm hay dùngrun a businessrun a programrun out ofrun for officerun a meeting
Họ từran (V2 của run)run (V3 của run)running (v.-ing đang chạy)runner (n. người chạy)
Bất quy tắc: run → ran → run. run out of = hết (hàng/thời gian). Ngoài nghĩa 'chạy bộ', còn có nghĩa 'điều hành' trong văn phòng.
/bɪˈkʌm/
v.
trở thành; trở nên
She became a manager last year.
Cô ấy đã trở thành quản lý năm ngoái.
Chi tiết
The weather became cold.Thời tiết trở nên lạnh.
Đồng nghĩaturn intogrow intodevelop into
Cụm hay dùngbecome a memberbecome popularbecome importantbecome availablebecome ready
Họ từbecame (V2 của become)become (V3 của become)becoming (v.-ing đang trở thành)
Bất quy tắc: become → became → become. Dùng với danh từ (become a teacher) hoặc tính từ (become tired).
/tʃeɪndʒ/
v.
thay đổi; đổi; thay thế
Please change your password.
Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.
Chi tiết
The plan changed at the last minute.Kế hoạch đã thay đổi vào phút cuối.
Đồng nghĩaaltermodifyswitch
Cụm hay dùngchange planschange a passwordchange jobschange clotheschange one's mind
Họ từchanged (V2/V3 của change)changing (v.-ing đang thay đổi)change (n. sự thay đổi / tiền lẻ)
Quy tắc: change → changed → changed. change one's mind = thay đổi ý kiến/quyết định.
/baɪ/
v.
mua
I want to buy a new laptop.
Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.
Chi tiết
She buys coffee every day.Cô ấy mua cà phê mỗi ngày.
Đồng nghĩapurchase
Cụm hay dùngbuy a ticketbuy onlinebuy groceriesbuy in bulka good buy
Họ từbought (V2/V3 của buy)buyer (n.) người mua
Bất quy tắc: buy → bought → bought. Trái nghĩa: sell (bán).
/sɛl/
v.
bán
The store sells fresh produce daily.
Cửa hàng bán nông sản tươi mỗi ngày.
Chi tiết
They sell electronics at low prices.Họ bán đồ điện tử với giá thấp.
Đồng nghĩaoffermarket
Cụm hay dùngsell outsell onlinesell at a discountsell wholesalefor sale
Họ từseller (n.) người bánsold (V2/V3 của sell)resell (v.) bán lại
Bất quy tắc: sell → sold → sold. Trái nghĩa: buy. 'for sale' = đang bán (không giảm giá); 'on sale' = đang giảm giá.
/wɔːk/
v.
đi bộ, đi lại
The people are walking down the street.
Mọi người đang đi bộ trên phố.
Chi tiết
A man is walking toward the building.Một người đàn ông đang đi bộ về phía tòa nhà.
Đồng nghĩastrollgo on foot
Cụm hay dùngwalk down the streetwalk towardwalk alongwalk togetherwalk through a hallway
Họ từwalked (V2/V3 của walk)walking (V-ing)walker (n.)
Quy tắc: walk → walked → walked. Part 1 hay dùng 'are walking'. Dùng 'walk toward/along/down' để mô tả hướng đi.
/weɪt/
v.
chờ, đợi
A man is waiting at a bus stop.
Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiết
The people are waiting in line.Mọi người đang xếp hàng chờ.
Đồng nghĩaexpectqueue
Cụm hay dùngwait in linewait for a buswait at a counterwait outsidewait patiently
Họ từwaited (V2/V3 của wait)waiting (V-ing)waiter (n.) = bồi bàn
Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.
/ˈoʊ.pən/
adj.
mở, đang mở cửa
The shop is open until 9 PM.
Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.
Chi tiết
Leave the window open.Để cửa sổ mở ra.
Đồng nghĩaunlockedaccessible
Cụm hay dùngan open dooropen hourswide openopen to the public
Họ từopening (n)openly (adv)open up (v)
Trái nghĩa: closed/shut (đóng). 'Open' cũng là động từ: Please open the door.
/wɑnt/
v.
muốn; mong muốn
I want a cup of coffee.
Tôi muốn một tách cà phê.
Chi tiết
She wants to go home now.Cô ấy muốn về nhà bây giờ.
Đồng nghĩawishdesire
Cụm hay dùngwant to dowant somethingwant helpdo you want
Họ từwanted (V2/V3)wanting (V-ing)
'Want' không dùng ở thì tiếp diễn (không nói 'I am wanting'). Trái nghĩa: 'have' (đã có).
/niːd/
v.
cần; cần thiết
I need more time.
Tôi cần thêm thời gian.
Chi tiết
We need to call the office.Chúng ta cần gọi điện cho văn phòng.
Đồng nghĩarequiremust
Cụm hay dùngneed toneed helpneed moreI needneed time
Họ từneeded (V2/V3)need (n.) nhu cầu
'Need' cũng là động từ khuyết thiếu (modal): 'You needn't come' = 'You don't need to come'. Không nhầm với 'want' (muốn).
/laɪk/
v.
thích; ưa thích
I like this song.
Tôi thích bài hát này.
Chi tiết
Do you like coffee or tea?Bạn thích cà phê hay trà?
Đồng nghĩaenjoyprefer
Cụm hay dùnglike to dolike doingI likedo you likelike very much
Họ từliked (V2/V3)liking (n.) sở thíchlikable (adj.) dễ mến
'Like' không dùng ở thì tiếp diễn. 'Like + V-ing' (thói quen): 'I like swimming'. 'Like + to V' (cụ thể hơn): 'I like to swim every morning'.
/noʊ/
v.
biết; hiểu; quen biết
I know her name.
Tôi biết tên cô ấy.
Chi tiết
Do you know how to drive?Bạn có biết lái xe không?
Đồng nghĩaunderstandrecognize
Cụm hay dùngknow how toI don't knowknow someoneknow the answerlet me know
Họ từknew (V2)known (V3)knowledge (n.) kiến thứcknown (adj.) được biết đến
Bất quy tắc: know → knew → known. Không nhầm 'know' (biết) với 'meet' (gặp lần đầu).
/θɪŋk/
v.
nghĩ; suy nghĩ; cho rằng
I think it is a good idea.
Tôi nghĩ đó là một ý hay.
Chi tiết
She thinks about work a lot.Cô ấy nghĩ về công việc rất nhiều.
Đồng nghĩabelieveconsider
Cụm hay dùngthink aboutthink ofI think sothink carefullythink that
Họ từthought (V2/V3)thought (n.) suy nghĩthinking (n.) tư duythinker (n.) người suy nghĩ
Bất quy tắc: think → thought → thought. 'Think about' = suy nghĩ về; 'think of' = nghĩ tới (ý tưởng).
/siː/
v.
nhìn thấy; hiểu; gặp
I can see the mountains.
Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi.
Chi tiết
I see what you mean.Tôi hiểu ý bạn muốn nói.
Đồng nghĩanoticeobserve
Cụm hay dùngsee you laterI seelet me seesee clearlycan you see
Họ từsaw (V2)seen (V3)sight (n.) thị giác
Bất quy tắc: see → saw → seen. 'See' = nhìn thấy (thụ động/vô ý); 'watch' = xem chú tâm (TV, phim, trận đấu); 'look' = nhìn có chủ ý vào một chỗ.
/lʊk/
v.
nhìn; trông có vẻ
Look at this picture.
Hãy nhìn vào bức ảnh này.
Chi tiết
You look tired today.Hôm nay bạn trông có vẻ mệt.
Đồng nghĩaglanceappear
Cụm hay dùnglook atlook forlook uplook likelook good
Họ từlooked (V2/V3)look (n.) cái nhìnlooking (adj.) trông có vẻ
'Look at' = nhìn vào (chủ ý); 'look for' = tìm kiếm; 'look like' = trông giống. Không nhầm với 'see' (thấy tự nhiên) và 'watch' (xem chú ý).
/wɑtʃ/
v.
xem; theo dõi; quan sát
I watch TV every evening.
Tôi xem TV mỗi buổi tối.
Chi tiết
We watched the game together.Chúng tôi cùng xem trận đấu.
Đồng nghĩaobserveview
Cụm hay dùngwatch TVwatch a moviewatch outwatch carefullywatch over
Họ từwatched (V2/V3)watch (n.) đồng hồ đeo taywatcher (n.) người quan sát
'Watch' = xem chú tâm (phim, trận đấu, người). 'See' = nhìn thấy tình cờ. 'Look' = nhìn vào một chỗ cụ thể.
/hɪr/
v.
nghe thấy; nhận được tin
I hear music outside.
Tôi nghe thấy tiếng nhạc bên ngoài.
Chi tiết
Did you hear the news?Bạn có nghe tin đó chưa?
Đồng nghĩaoverhearperceive
Cụm hay dùnghear abouthear fromI hearhear clearlyhear the news
Họ từheard (V2/V3)hearing (n.) thính giác
Bất quy tắc: hear → heard → heard. 'Hear' = nghe thấy tự nhiên (thụ động); 'listen' = nghe có chú ý, cố ý (listen to music).
/ˈlɪsən/
v.
lắng nghe; chú ý nghe
Please listen to me carefully.
Hãy lắng nghe tôi cẩn thận.
Chi tiết
She listens to music at work.Cô ấy nghe nhạc khi làm việc.
Đồng nghĩahearpay attention
Cụm hay dùnglisten tolisten carefullylisten upplease listenlisten again
Họ từlistened (V2/V3)listener (n.) người nghelistening (n.) kỹ năng nghe
'Listen' luôn đi với 'to': 'listen to someone/music'. Không nhầm với 'hear' (nghe thấy vô ý, không cần 'to').
/seɪ/
v.
nói; phát biểu
What did he say?
Anh ấy đã nói gì vậy?
Chi tiết
Please say your name clearly.Hãy nói tên bạn rõ ràng.
Đồng nghĩastateexpress
Cụm hay dùngsay hellosay thank yousay somethingwhat did you saysay goodbye
Họ từsaid (V2/V3)saying (n.) câu nói, tục ngữ
Bất quy tắc: say → said → said. 'Say' không cần tân ngữ người ('say something'); 'tell' cần tân ngữ người ('tell me', 'tell him').
/tɛl/
v.
kể; nói cho ai biết
Please tell me your name.
Hãy cho tôi biết tên bạn.
Chi tiết
He told me the news.Anh ấy kể cho tôi tin đó.
Đồng nghĩainformsay
Cụm hay dùngtell metell the truthtell a storytell himtell someone
Họ từtold (V2/V3 của tell)
Bất quy tắc: tell → told → told. 'Tell' cần tân ngữ người (tell me), 'say' thì không (say something).
/tɔːk/
v.
nói chuyện; trò chuyện
We talk every day.
Chúng tôi nói chuyện mỗi ngày.
Chi tiết
Can we talk about this later?Chúng ta có thể nói chuyện về điều này sau không?
Đồng nghĩachatspeakdiscuss
Cụm hay dùngtalk abouttalk totalk withtalk on the phonelet's talk
Họ từtalked (V2/V3)talk (n.) cuộc nói chuyệntalker (n.) người hay nói
'Talk' và 'speak' đều nghĩa là nói chuyện, nhưng 'talk' nhấn vào cuộc hội thoại 2 chiều; 'speak' thiên về phát biểu 1 chiều hoặc nói ngôn ngữ ('speak English').
/spiːk/
v.
nói; phát biểu; nói (ngôn ngữ)
Can you speak English?
Bạn có nói được tiếng Anh không?
Chi tiết
She speaks at the meeting.Cô ấy phát biểu tại cuộc họp.
Đồng nghĩatalksay
Cụm hay dùngspeak Englishspeak tospeak upspeak clearlyspeak at a meeting
Họ từspoke (V2)spoken (V3)speaker (n.) người nói; loa
Bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng 'speak' khi nói về ngôn ngữ ('speak French') hoặc phát biểu chính thức. 'Talk' dùng cho hội thoại thân mật.
/æsk/
v.
hỏi; yêu cầu; nhờ vả
I want to ask a question.
Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
Chi tiết
She asked him for help.Cô ấy nhờ anh ấy giúp đỡ.
Đồng nghĩainquirerequestquestion
Cụm hay dùngask a questionask for helpask someoneask aboutmay I ask
Họ từasked (V2/V3)question (n.) câu hỏi
'Ask' + tân ngữ người + 'for' = nhờ vả ('ask him for help'). 'Ask' + 'about' = hỏi về ('ask about the price'). Trái nghĩa: 'answer' (trả lời).
/ˈænsər/
v.
trả lời; đáp lại
Please answer my question.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
Chi tiết
He answered the phone quickly.Anh ấy nghe điện thoại nhanh chóng.
Đồng nghĩareplyrespond
Cụm hay dùnganswer a questionanswer the phoneanswer correctlyanswer backplease answer
Họ từanswered (V2/V3)answer (n.) câu trả lời
'Answer the phone' = nghe điện thoại (không dùng 'reply the phone'). Trái nghĩa: 'ask' (hỏi). 'Answer' và 'reply' đều nghĩa trả lời; 'reply' thường dùng cho email/tin nhắn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...