Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relative

/ˈrel.ə.t̬ɪv/ A1 TOEIC phổ biến #378

Nghĩa

người thân, họ hàng n.

Định nghĩa · A person related by blood or marriage.

“We visited relatives during the holiday.”Chúng tôi thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.

“She has many relatives living abroad.”Cô ấy có nhiều người thân sống ở nước ngoài.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về gia đình trong bài viết.

Ghi chú · 'Relative' rộng hơn 'family member' — gồm cả họ hàng xa. 'Close relative' = người thân gần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...