relative
Nghĩa
Định nghĩa · A person related by blood or marriage.
“We visited relatives during the holiday.”Chúng tôi thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.
“She has many relatives living abroad.”Cô ấy có nhiều người thân sống ở nước ngoài.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về gia đình trong bài viết.
Ghi chú · 'Relative' rộng hơn 'family member' — gồm cả họ hàng xa. 'Close relative' = người thân gần.