coat
/koʊt/ A1 TOEIC phổ biến #422
Nghĩa
áo khoác dài
n.
Định nghĩa · A coat is a long outer garment worn for warmth.
“She wears a warm coat outside.”Cô ấy mặc áo khoác ấm khi ra ngoài.
“He hung his coat on the hook.”Anh ấy treo áo khoác lên móc.
Cấu tạoTừ 'coat' không có yếu tố hình thành nào khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trang phục trong IELTS.
Ghi chú · 'Coat' dài hơn 'jacket', thường mặc ngoài cùng để chống lạnh. 'Raincoat' = áo mưa.