Kho từ › clothes colors › coat

coat

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
áo khoác dài
UK /koʊt/ · US /koʊt/
A coat is a long outer garment worn for warmth.
She wears a warm coat outside.
→ Cô ấy mặc áo khoác ấm khi ra ngoài.
He hung his coat on the hook.→ Anh ấy treo áo khoác lên móc.
Cấu tạo
Từ 'coat' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
overcoattopcoat
Collocations
wear a coatput on a coattake off a coata winter coata long coat
Họ từ
overcoat (n.)raincoat (n.)coated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trang phục trong IELTS.
'Coat' dài hơn 'jacket', thường mặc ngoài cùng để chống lạnh. 'Raincoat' = áo mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...