Kho từ › clothes colors › shoes

shoes

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
giày (một đôi)
UK /ʃuːz/ · US /ʃuːz/
Footwear that covers the foot.
She is wearing black shoes.
→ Cô ấy đang đi giày đen.
He puts on his shoes quickly.→ Anh ấy đi giày nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ 'shoes' là số nhiều của 'shoe'.
Đồng nghĩa
footwearpumps (giày cao gót)
Collocations
wear shoesput on shoestake off shoesa pair of shoesleather shoes
Họ từ
shoe (n. số ít)shoemaker (n.)
🎯 IELTS: Nói về thời trang trong IELTS để thể hiện phong cách cá nhân.
'Shoes' thường ở số nhiều khi nói về đôi giày. Dùng 'wear' hoặc 'put on' với giày; tiếng Việt hay dùng 'đi giày' nhưng tiếng Anh dùng 'wear shoes'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...