Kho từ › clothes colors › hat

hat

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
mũ (có vành)
UK /hæt/ · US /hæt/
A head covering, often with a brim, for protection or style.
The man is wearing a sun hat.
→ Người đàn ông đang đội mũ chống nắng.
She put on a blue hat.→ Cô ấy đội mũ màu xanh.
Đồng nghĩa
capbonnet
Collocations
wear a hatput on a hattake off a hata straw hata baseball cap
Họ từ
hatless (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả phong cách ăn mặc.
'Hat' thường có vành rộng; 'cap' là mũ lưỡi trai hoặc không vành. Với mũ, dùng động từ 'wear' hoặc 'put on'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...