Kho từ › clothes colors › bag

bag

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
túi, cặp
UK /bæɡ/ · US /bæɡ/
A container used for carrying things.
She is carrying a large bag.
→ Cô ấy đang mang một chiếc túi lớn.
He put his bag on the desk.→ Anh ấy để túi lên bàn.
Đồng nghĩa
pursehandbagbackpack
Collocations
carry a bagwear a baga shoulder baga handbaga backpack
Họ từ
baggage (n.)handbag (n.)backpack (n.)
🎯 IELTS: Nói về đồ dùng hàng ngày trong IELTS.
Với túi đeo, dùng 'carry' hoặc 'wear' (bag over shoulder). 'Purse/handbag' = túi xách tay phụ nữ; 'backpack' = balo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...