bag
/bæɡ/ A1 TOEIC phổ biến #425
Nghĩa
túi, cặp
n.
Định nghĩa · A container used for carrying things.
“She is carrying a large bag.”Cô ấy đang mang một chiếc túi lớn.
“He put his bag on the desk.”Anh ấy để túi lên bàn.
Mẹo IELTS · Nói về đồ dùng hàng ngày trong IELTS.
Ghi chú · Với túi đeo, dùng 'carry' hoặc 'wear' (bag over shoulder). 'Purse/handbag' = túi xách tay phụ nữ; 'backpack' = balo.