Kho từ › clothes colors › suit

suit

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
bộ vest, bộ đồ comple
UK /suːt/ · US /suːt/
A set of clothes made from the same fabric.
He is wearing a business suit.
→ Anh ấy đang mặc bộ vest công sở.
She wore a dark blue suit to the meeting.→ Cô ấy mặc bộ vest xanh đậm đến buổi họp.
Đồng nghĩa
business suittwo-piece
Collocations
wear a suitput on a suita dark suita three-piece suita formal suit
Họ từ
suited (adj.)unsuitable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'suit' khi nói về trang phục trong IELTS.
'Suit' bao gồm jacket và trousers (và đôi khi vest). Phân biệt 'suit' (bộ vest đầy đủ) với 'jacket' (chỉ áo khoác).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...