Từ vựng A1

Chủ đề clothes colors · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

glasses

/ˈɡlæsɪz/ A1 TOEIC phổ biến #428

Nghĩa

kính mắt n.

Định nghĩa · Glasses are lenses set in a frame for vision correction.

“She wears glasses every day.”Cô ấy đeo kính mỗi ngày.

“He is looking for his glasses.”Anh ấy đang tìm kính của mình.

Đồng nghĩa eyeglassesspectacles
Cấu tạoTừ 'glasses' là số nhiều của 'glass' trong ngữ cảnh này.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe mắt trong IELTS.

Ghi chú · 'Glasses' luôn dùng số nhiều: 'a pair of glasses'. Không nói 'a glasses'. 'Sunglasses' = kính râm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...