Kho từ › clothes colors › wear

wear

A1 v. 📁 clothes colors TOEIC
mặc, mang, đeo (trạng thái đang có trên người)
UK /wɛr/ · US /wɛr/
To have clothes or accessories on your body.
He is wearing a blue suit.
→ Anh ấy đang mặc bộ vest xanh.
She wears glasses every day.→ Cô ấy đeo kính mỗi ngày.
Cấu tạo
Từ 'wear' có gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
have on
Collocations
wear a suitwear glasseswear a uniformwear a hatwear shoes
Họ từ
wore (V2)worn (V3)wearable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Bất quy tắc: wear → wore → worn. 'Wear' = trạng thái đang mặc; 'put on' = hành động mặc vào. Không nhầm hai nghĩa này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...