EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clothes colors › red
red
A1
adj.
📁 clothes colors
TOEIC
màu đỏ
UK /rɛd/
·
US /rɛd/
A color like blood or ripe strawberries.
She is wearing a red dress.
→ Cô ấy đang mặc một chiếc đầm đỏ.
He has a red tie on.
→ Anh ấy đang đeo cà vạt đỏ.
Đồng nghĩa
crimson (đỏ sẫm)
scarlet (đỏ tươi)
Collocations
a red shirt
a red dress
a red car
red lips
red light
Họ từ
reddish (adj.)
redden (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong Writing.
Màu sắc đứng trước danh từ làm tính từ: 'a red shirt'. Không cần gạch nối.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
clothes
/kloʊðz/
quần áo (nói chung)
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
T-shirt
/ˈtiːʃɜːrt/
áo thun, áo phông
trousers
/ˈtraʊzərz/
quần dài (kiểu lịch sự)
pants
/pænts/
quần dài
dress
/drɛs/
váy liền thân, đầm
skirt
/skɜːrt/
chân váy
jacket
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn, áo jacket
Có trong các bộ
👕
Quần áo & Màu sắc
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...