Kho từ › clothes colors › red

red

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu đỏ
UK /rɛd/ · US /rɛd/
A color like blood or ripe strawberries.
She is wearing a red dress.
→ Cô ấy đang mặc một chiếc đầm đỏ.
He has a red tie on.→ Anh ấy đang đeo cà vạt đỏ.
Đồng nghĩa
crimson (đỏ sẫm)scarlet (đỏ tươi)
Collocations
a red shirta red dressa red carred lipsred light
Họ từ
reddish (adj.)redden (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong Writing.
Màu sắc đứng trước danh từ làm tính từ: 'a red shirt'. Không cần gạch nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...