Kho từ › clothes colors › blue

blue

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu xanh lam, màu xanh dương
UK /bluː/ · US /bluː/
A color like the sky on a clear day.
He is wearing blue jeans.
→ Anh ấy đang mặc quần jeans xanh.
She has a light blue jacket.→ Cô ấy có áo khoác xanh nhạt.
Đồng nghĩa
navy (xanh đậm)sky blue (xanh trời)
Collocations
a blue shirta blue skya dark blue suitlight bluenavy blue
Họ từ
bluish (adj.)blueprint (n.)
🎯 IELTS: Mô tả màu sắc trong IELTS Writing.
Phân biệt 'blue' (xanh lam/dương) với 'green' (xanh lá). Tiếng Việt dùng 'xanh' cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...