Kho từ › clothes colors › green

green

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu xanh lá
UK /ɡriːn/ · US /ɡriːn/
A color like grass or leaves.
She is wearing a green blouse.
→ Cô ấy đang mặc áo blouse xanh lá.
He has a bright green hat.→ Anh ấy có chiếc mũ xanh lá sáng.
Đồng nghĩa
olive (xanh ô liu)lime (xanh chanh)
Collocations
a green shirta dark green jacketgreen teagreen lighta green bag
Họ từ
greenish (adj.)greenery (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'green' để mô tả màu sắc trong IELTS.
'Green' = xanh lá cây. Không nhầm với 'blue' (xanh lam). 'Dark green' = xanh lá đậm; 'light green' = xanh lá nhạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...