EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clothes colors › green
green
A1
adj.
📁 clothes colors
TOEIC
màu xanh lá
UK /ɡriːn/
·
US /ɡriːn/
A color like grass or leaves.
She is wearing a green blouse.
→ Cô ấy đang mặc áo blouse xanh lá.
He has a bright green hat.
→ Anh ấy có chiếc mũ xanh lá sáng.
Đồng nghĩa
olive (xanh ô liu)
lime (xanh chanh)
Collocations
a green shirt
a dark green jacket
green tea
green light
a green bag
Họ từ
greenish (adj.)
greenery (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'green' để mô tả màu sắc trong IELTS.
'Green' = xanh lá cây. Không nhầm với 'blue' (xanh lam). 'Dark green' = xanh lá đậm; 'light green' = xanh lá nhạt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
clothes
/kloʊðz/
quần áo (nói chung)
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
T-shirt
/ˈtiːʃɜːrt/
áo thun, áo phông
trousers
/ˈtraʊzərz/
quần dài (kiểu lịch sự)
pants
/pænts/
quần dài
dress
/drɛs/
váy liền thân, đầm
skirt
/skɜːrt/
chân váy
jacket
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn, áo jacket
Có trong các bộ
👕
Quần áo & Màu sắc
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...