Kho từ › clothes colors › black

black

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu đen
UK /blæk/ · US /blæk/
Black is the darkest color, without light.
He is wearing a black coat.
→ Anh ấy đang mặc áo khoác đen.
She has a black bag on her shoulder.→ Cô ấy có túi đen trên vai.
Cấu tạo
Từ 'black' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
dark (tối màu, nghĩa rộng hơn)
Trái nghĩa
white
Collocations
a black suitblack shoesa black bagblack hairall black
Họ từ
blacken (v.)blackish (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả màu sắc trong IELTS.
Màu đen rất phổ biến trong mô tả trang phục TOEIC Part 1. 'All black' = toàn bộ trang phục màu đen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...