Kho từ › clothes colors › white

white

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu trắng
UK /waɪt/ · US /waɪt/
The color of snow or milk; light color.
She is wearing a white shirt.
→ Cô ấy đang mặc áo sơ mi trắng.
He has a white coat on.→ Anh ấy đang mặc áo khoác trắng.
Cấu tạo
Từ 'white' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
ivory (trắng ngà)cream (trắng kem)
Trái nghĩa
blackdark
Collocations
a white shirtwhite shoesa white dressa white coatpure white
Họ từ
whiten (v.)whitish (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả màu sắc trong IELTS.
'White' rất phổ biến trong văn phòng và y tế (áo trắng bác sĩ = 'white coat'). Phân biệt với 'cream'/'ivory' (trắng ngả vàng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...