EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clothes colors › uniform
uniform
A1
n.
📁 clothes colors
TOEIC
đồng phục
UK /ˈjuːnɪfɔːrm/
·
US /ˈjuːnɪfɔːrm/
Clothing worn by a group for identification.
The workers wear blue uniforms.
→ Các công nhân mặc đồng phục xanh.
She is in a nurse's uniform.
→ Cô ấy mặc đồng phục y tá.
Đồng nghĩa
outfit (bộ đồ)
workwear
Collocations
wear a uniform
a school uniform
a work uniform
a military uniform
put on a uniform
Họ từ
uniformed (adj.)
uniformly (adv.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về trường học trong IELTS.
'In uniform' = đang mặc đồng phục. Phổ biến trong TOEIC Part 1 khi mô tả nhân viên, bảo vệ, y tá, học sinh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
clothes
/kloʊðz/
quần áo (nói chung)
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
T-shirt
/ˈtiːʃɜːrt/
áo thun, áo phông
trousers
/ˈtraʊzərz/
quần dài (kiểu lịch sự)
pants
/pænts/
quần dài
dress
/drɛs/
váy liền thân, đầm
skirt
/skɜːrt/
chân váy
jacket
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn, áo jacket
Có trong các bộ
👕
Quần áo & Màu sắc
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...