uniform
Nghĩa
Định nghĩa · Clothing worn by a group for identification.
“The workers wear blue uniforms.”Các công nhân mặc đồng phục xanh.
“She is in a nurse's uniform.”Cô ấy mặc đồng phục y tá.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trường học trong IELTS.
Ghi chú · 'In uniform' = đang mặc đồng phục. Phổ biến trong TOEIC Part 1 khi mô tả nhân viên, bảo vệ, y tá, học sinh.