Kho từ › clothes colors › brown

brown

A1 adj. 📁 clothes colors TOEIC
màu nâu
UK /braʊn/ · US /braʊn/
The color of chocolate or coffee; dark color.
She is wearing brown boots.
→ Cô ấy đang đi bốt màu nâu.
He has a brown leather bag.→ Anh ấy có túi da màu nâu.
Cấu tạo
Từ 'brown' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
tan (nâu nhạt)beige (nâu kem)
Trái nghĩa
whiteblonde
Collocations
brown shoesa brown coatdark brownlight browna brown bag
Họ từ
brownish (adj.)
🎯 IELTS: Mô tả màu sắc trong IELTS để thể hiện sự đa dạng.
'Brown' rất phổ biến khi mô tả giày và túi da trong TOEIC Part 1. Phân biệt 'dark brown' (nâu đậm) với 'light brown' (nâu nhạt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...