Kho từ › clothes colors › scarf

scarf

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
khăn quàng cổ
UK /skɑːrf/ · US /skɑːrf/
A piece of cloth worn around the neck for warmth or fashion.
She wears a red scarf in winter.
→ Cô ấy quàng khăn đỏ vào mùa đông.
He has a scarf around his neck.→ Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
Đồng nghĩa
muffler (khăn len)
Collocations
wear a scarfwrap a scarfa wool scarfa long scarfa colorful scarf
Họ từ
scarves (n. số nhiều)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả thời trang.
Số nhiều của 'scarf' là 'scarves'. Dùng 'wear' hoặc 'have … on' khi mô tả người đang quàng khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...