EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› clothes colors › boots
boots
A1
n.
📁 clothes colors
TOEIC
giày bốt, ủng
UK /buːts/
·
US /buːts/
A type of footwear that covers the ankle.
She is wearing tall black boots.
→ Cô ấy đang đi bốt cao màu đen.
He wears boots at the construction site.
→ Anh ấy đi bốt ở công trường xây dựng.
Đồng nghĩa
ankle boots
knee-high boots
Collocations
wear boots
a pair of boots
leather boots
rain boots
work boots
Họ từ
boot (n. số ít)
bootleg (n.)
🎯
IELTS:
Mô tả trang phục trong IELTS Speaking.
'Boots' luôn số nhiều khi nói về đôi ủng. 'A pair of boots' khi muốn đếm. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 khi tả công nhân hoặc thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
clothes
/kloʊðz/
quần áo (nói chung)
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
T-shirt
/ˈtiːʃɜːrt/
áo thun, áo phông
trousers
/ˈtraʊzərz/
quần dài (kiểu lịch sự)
pants
/pænts/
quần dài
dress
/drɛs/
váy liền thân, đầm
skirt
/skɜːrt/
chân váy
jacket
/ˈdʒækɪt/
áo khoác ngắn, áo jacket
Có trong các bộ
👕
Quần áo & Màu sắc
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...