Kho từ › clothes colors › boots

boots

A1 n. 📁 clothes colors TOEIC
giày bốt, ủng
UK /buːts/ · US /buːts/
A type of footwear that covers the ankle.
She is wearing tall black boots.
→ Cô ấy đang đi bốt cao màu đen.
He wears boots at the construction site.→ Anh ấy đi bốt ở công trường xây dựng.
Đồng nghĩa
ankle bootsknee-high boots
Collocations
wear bootsa pair of bootsleather bootsrain bootswork boots
Họ từ
boot (n. số ít)bootleg (n.)
🎯 IELTS: Mô tả trang phục trong IELTS Speaking.
'Boots' luôn số nhiều khi nói về đôi ủng. 'A pair of boots' khi muốn đếm. Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 khi tả công nhân hoặc thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...