EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily-life-routines › weekend
weekend
B1
n
📁 daily-life-routines
cuối tuần
UK /ˈwiːkend/
·
US /ˈwiːkend/
The period from Friday evening to Sunday night.
I relax with family on weekends.
→ Tôi thư giãn với gia đình vào cuối tuần.
What are you doing this weekend?
→ Bạn làm gì cuối tuần này?
Đồng nghĩa
Saturday and Sunday
Collocations
on the weekend
weekend plans
long weekend
Họ từ
weekend (v)
weekender (n)
🎯
IELTS:
Nói về hoạt động cuối tuần để thể hiện sở thích.
Cuối tuần: Thứ Bảy và Chủ Nhật
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
mua sắm
daily
/ˈdeɪli/
hằng ngày
traffic
/ˈtræfɪk/
giao thông
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
monthly
/ˈmʌnθli/
hằng tháng
weekly
/ˈwiːkli/
hằng tuần
balance
/ˈbæləns/
sự cân bằng
exercise
/ˈeksərsaɪz/
tập thể dục
Có trong các bộ
📚
26. Thời gian
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 15
A1 · Admin
⏰
IELTS Daily Life & Routines B1 — 50 từ
B1 · Admin
📔
Số đếm & Thời gian
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...