Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weekend

/ˈwiːkend/ B1 phổ biến #300

Nghĩa

cuối tuần n

Định nghĩa · The period from Friday evening to Sunday night.

“I relax with family on weekends.”Tôi thư giãn với gia đình vào cuối tuần.

“What are you doing this weekend?”Bạn làm gì cuối tuần này?

Mẹo IELTS · Nói về hoạt động cuối tuần để thể hiện sở thích.

Ghi chú · Cuối tuần: Thứ Bảy và Chủ Nhật

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...