Kho từ › phone › missed call

missed call

A2 phr. 📁 phone TOEIC
cuộc gọi nhỡ
UK /mɪst kɔːl/ · US /mɪst kɔːl/
a phone call that was not answered.
I have three missed calls from the boss.
→ Tôi có ba cuộc gọi nhỡ từ sếp.
Return the missed call as soon as possible.→ Gọi lại ngay cuộc gọi nhỡ đó.
Đồng nghĩa
unanswered call
Collocations
missed call notificationreturn a missed callmissed call logsee a missed call
Họ từ
miss (v.) bỏ lỡcall (n.) cuộc gọi
🎯 IELTS: Dùng 'missed call' để mô tả tình huống trong IELTS.
'Missed call' = cuộc gọi đến mà không bắt máy được; thường thấy trong TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...