Kho từ › phone › reach

reach

A2 v. 📁 phone TOEIC
liên lạc được với; kết nối được
UK /riːtʃ/ · US /riːtʃ/
To get in touch with someone or achieve a goal.
I couldn't reach her all morning.
→ Tôi không liên lạc được với cô ấy suốt buổi sáng.
You can reach me at ext. 204.→ Bạn có thể liên hệ tôi tại số máy lẻ 204.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
contactget through to
Collocations
reach someonehard to reachreach by phonereach outreach at extension
Họ từ
reachable (adj.) có thể liên lạc đượcoutreach (n.) tiếp cận
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mục tiêu trong IELTS.
'Reach' = liên lạc được; 'reach out' = chủ động liên hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...