EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phone › extension
extension
A2
n.
📁 phone
TOEIC
số máy lẻ (trong hệ thống điện thoại nội bộ)
UK /ɪkˈstɛnʃən/
·
US /ɪkˈstɛnʃən/
A phone number used for internal calls.
Please dial extension 305.
→ Vui lòng bấm số máy lẻ 305.
Her extension is not answering.
→ Số máy lẻ của cô ấy không có ai bắt.
Đồng nghĩa
ext.
internal number
Collocations
extension number
dial extension
internal extension
extension 200
press extension
Họ từ
extend (v.) mở rộng
extended (adj.) mở rộng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hệ thống điện thoại.
'Extension' (viết tắt 'ext.') = số máy lẻ nội bộ trong công ty.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ring
/rɪŋ/
reo (điện thoại); gọi điện
dial
/daɪəl/
quay số; bấm số điện thoại
line
/laɪn/
đường dây (điện thoại); đường kết nối
message
/ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn; lời nhắn
voicemail
/ˈvɔɪsmeɪl/
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
text
/tɛkst/
nhắn tin (SMS)
contact
/ˈkɒntækt/
liên lạc; liên hệ
hang up
/hæŋ ʌp/
cúp máy; gác máy
Có trong các bộ
📞
Điện thoại & Nhắn tin
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...