Kho từ › phone › caller

caller

A2 n. 📁 phone TOEIC
người gọi điện; người đang gọi
UK /ˈkɔːlər/ · US /ˈkɔːlər/
A person who makes a phone call.
The caller asked to speak with Mr. Park.
→ Người gọi yêu cầu gặp ông Park.
Can you take the caller's name, please?→ Bạn có thể ghi tên người gọi không?
Đồng nghĩa
caller ID
Collocations
caller IDunknown callercaller on holdcaller informationidentify the caller
Họ từ
call (v.) gọicall (n.) cuộc gọi
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cuộc gọi trong IELTS.
'Caller ID' = màn hình hiển thị số người gọi; thường gặp trong TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...