Kho từ › phone › signal

signal

A2 n. 📁 phone TOEIC
tín hiệu (điện thoại, mạng)
UK /ˈsɪɡnəl/ · US /ˈsɪɡnəl/
A sign or wave that conveys information or instructions.
There is no signal in this area.
→ Không có tín hiệu ở khu vực này.
The signal is weak; speak louder.→ Tín hiệu yếu; hãy nói to hơn.
Đồng nghĩa
receptioncoverage
Collocations
weak signalno signalphone signalsignal strengthlose signal
Họ từ
signal (v.) ra hiệusignaling (n.) tín hiệu hóa
🎯 IELTS: Nói về tín hiệu khi thảo luận về công nghệ.
'No signal' / 'weak signal' = mất sóng / sóng yếu; phổ biến trong tình huống gọi điện TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...