Kho từ › phone › leave a message

leave a message

A2 phr. 📁 phone TOEIC
nhắn lại lời nhắn; để lại tin nhắn
UK /liːv ə ˈmɛsɪdʒ/ · US /liːv ə ˈmɛsɪdʒ/
to send a message for someone to read later.
You can leave a message after the tone.
→ Bạn có thể nhắn lại sau tiếng bíp.
I left a message but got no reply.→ Tôi đã nhắn lại nhưng không có hồi âm.
Đồng nghĩa
leave a voicemailleave word
Collocations
leave a message for someonetake a messageleave a detailed messagemessage after the beep
Họ từ
message (n.) tin nhắnmessenger (n.) người đưa tin
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giao tiếp qua điện thoại.
'Leave a message' ↔ 'take a message': người gọi leave, người bắt máy take — hay nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...