EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phone › call back
call back
A2
phr.
📁 phone
TOEIC
gọi lại
UK /kɔːl bæk/
·
US /kɔːl bæk/
To return a phone call.
I will call you back in ten minutes.
→ Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút.
She asked him to call back tomorrow.
→ Cô ấy nhờ anh ấy gọi lại vào ngày mai.
Đồng nghĩa
ring back
return a call
Collocations
call back later
call you back
return the call
get a callback
Họ từ
callback (n.) cuộc gọi lại
call (v.) gọi
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về việc liên lạc lại.
'Call back' (2 từ, động từ) vs 'callback' (1 từ, danh từ): 'I'll call you back' / 'We'll arrange a callback'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ring
/rɪŋ/
reo (điện thoại); gọi điện
dial
/daɪəl/
quay số; bấm số điện thoại
line
/laɪn/
đường dây (điện thoại); đường kết nối
message
/ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn; lời nhắn
voicemail
/ˈvɔɪsmeɪl/
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
text
/tɛkst/
nhắn tin (SMS)
contact
/ˈkɒntækt/
liên lạc; liên hệ
hang up
/hæŋ ʌp/
cúp máy; gác máy
Có trong các bộ
📞
Điện thoại & Nhắn tin
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...