Kho từ › phone › call back

call back

A2 phr. 📁 phone TOEIC
gọi lại
UK /kɔːl bæk/ · US /kɔːl bæk/
To return a phone call.
I will call you back in ten minutes.
→ Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút.
She asked him to call back tomorrow.→ Cô ấy nhờ anh ấy gọi lại vào ngày mai.
Đồng nghĩa
ring backreturn a call
Collocations
call back latercall you backreturn the callget a callback
Họ từ
callback (n.) cuộc gọi lạicall (v.) gọi
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc liên lạc lại.
'Call back' (2 từ, động từ) vs 'callback' (1 từ, danh từ): 'I'll call you back' / 'We'll arrange a callback'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...