Kho từ › phone › busy line

busy line

A2 phr. 📁 phone TOEIC
đường dây bận; máy đang bận
UK /ˈbɪzi laɪn/ · US /ˈbɪzi laɪn/
A phone line that is currently in use.
I keep getting a busy line.
→ Tôi cứ gặp đường dây bận.
Try again; the line was busy.→ Thử lại đi; đường dây vừa bận.
Đồng nghĩa
engaged (UK)busy signal
Collocations
busy lineline is busybusy signalengaged tone
Họ từ
busy (adj.) bậnline (n.) đường dây
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giao tiếp qua điện thoại.
Khi nghe tít tít liên tục = 'busy signal' (US) / 'engaged tone' (UK) — đường dây đang có người dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...