Kho từ › transport › car

car

A1 n. 📁 transport TOEIC
xe ô tô, xe hơi
UK /kɑːr/ · US /kɑːr/
a vehicle with four wheels for driving.
She drives a red car to work.
→ Cô ấy lái xe hơi đỏ đi làm.
The car is parked outside.→ Chiếc xe hơi đậu bên ngoài.
Đồng nghĩa
automobilevehicle
Collocations
drive a carpark a carrent a carcar parkby car
Họ từ
car park (n.) bãi đỗ xecarpool (n.) đi xe chung
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phương tiện trong IELTS.
Đi bằng xe hơi: 'by car'. Luôn dùng 'drive a car', không nói 'ride a car'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...