Kho từ › transport › bus

bus

A1 n. 📁 transport TOEIC
xe buýt
UK /bʌs/ · US /bʌs/
A large vehicle for public transport.
I take the bus every morning.
→ Tôi đi xe buýt mỗi sáng.
The bus stops near my house.→ Xe buýt dừng gần nhà tôi.
Đồng nghĩa
coach
Collocations
take the busby buscatch a busmiss the busbus stop
Họ từ
bus stop (n.) trạm xe buýtbus driver (n.) tài xế xe buýt
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phương tiện di chuyển.
Đi xe buýt: 'by bus' hoặc 'take the bus'. 'Catch the bus' = kịp xe; 'miss the bus' = lỡ xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...