Kho từ › transport › train

train

A1 n. 📁 transport TOEIC
tàu hỏa, xe lửa
UK /treɪn/ · US /treɪn/
A vehicle that runs on tracks.
I go to work by train.
→ Tôi đi làm bằng tàu hỏa.
The train leaves at eight.→ Tàu khởi hành lúc tám giờ.
Đồng nghĩa
locomotiverailcar
Collocations
take the trainby traincatch a trainmiss the traintrain station
Họ từ
train station (n.) nhà garailway (n.) đường sắt
🎯 IELTS: Nói về phương tiện giao thông trong IELTS.
Đi bằng phương tiện: 'by train', 'by bus'. 'Catch/miss the train' = kịp/lỡ tàu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...