Kho từ › transport › airplane

airplane

A1 n. 📁 transport TOEIC
máy bay
UK /ˈɛrpleɪn/ · US /ˈɛrpleɪn/
A vehicle that flies in the air.
The airplane is on the runway.
→ Máy bay đang ở đường băng.
We took an airplane to Tokyo.→ Chúng tôi đi máy bay đến Tokyo.
Đồng nghĩa
planeaircraft
Collocations
take an airplaneby airplaneairplane ticketboard an airplaneairplane seat
Họ từ
airport (n.) sân baypilot (n.) phi côngflight (n.) chuyến bay
🎯 IELTS: Dùng khi nói về du lịch bằng máy bay.
Nói tắt thường dùng 'plane'. Đi bằng máy bay: 'by plane' hoặc 'by air'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...