Kho từ › transport › boat

boat

A1 n. 📁 transport TOEIC
thuyền, tàu nhỏ
UK /boʊt/ · US /boʊt/
A small vessel for traveling on water.
A boat is crossing the river.
→ Một chiếc thuyền đang qua sông.
They took a boat to the island.→ Họ đi thuyền ra đảo.
Đồng nghĩa
vesselship
Collocations
take a boatby boatsail a boatrow a boatboat trip
Họ từ
boating (n.) hoạt động đi thuyềnshipyard (n.) xưởng đóng tàu
🎯 IELTS: Nói về du lịch trên nước trong IELTS.
'Boat' = thuyền nhỏ; 'ship' = tàu lớn. Đi bằng thuyền: 'by boat'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...