Kho từ › transport › ride

ride

A1 v. 📁 transport TOEIC
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy, ngựa)
UK /raɪd/ · US /raɪd/
To travel on or in a vehicle or animal.
She rides a bicycle to school.
→ Cô ấy đi xe đạp đến trường.
He rides the bus every evening.→ Anh ấy đi xe buýt mỗi buổi tối.
Cấu tạo
Từ 'ride' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
cyclepedal
Collocations
ride a bikeride a horseride the busride a motorbikegive someone a ride
Họ từ
rider (n.) người đi xe/cưỡiriding (n.) môn cưỡi ngựa
🎯 IELTS: Sử dụng 'ride' để mô tả hoạt động trong IELTS.
'Ride a bike/motorbike/horse'. Cũng dùng cho phương tiện công cộng: 'ride the bus/train'. Không dùng 'drive a bike'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...