EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › ticket
ticket
A1
n.
📁 transport
TOEIC
vé (tàu, xe, máy bay)
UK /ˈtɪkɪt/
·
US /ˈtɪkɪt/
a document that allows you to travel or enter an event.
She bought a train ticket online.
→ Cô ấy mua vé tàu trực tuyến.
Please show your ticket at the gate.
→ Vui lòng xuất trình vé của bạn ở cổng.
Đồng nghĩa
pass
token
Collocations
buy a ticket
book a ticket
check a ticket
one-way ticket
round-trip ticket
Họ từ
ticketing (n.) hệ thống bán vé
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự kiện trong IELTS.
'One-way ticket' = vé một chiều; 'round-trip ticket' (Mỹ) / 'return ticket' (Anh) = vé khứ hồi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fire engine
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
xe cứu hỏa
petrol station
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/
trạm xăng
lorry
/ˈlɒri/
xe tải lớn
scooter
/ˈskuːtə/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện (đường ray)
cable car
/ˈkeɪbl kɑː/
cáp treo
canoe
/kəˈnjuː/
thuyền ca-nô
carriage
/ˈkærɪdʒ/
toa xe
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...