EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › station
station
A1
n.
📁 transport
TOEIC
nhà ga, bến xe
UK /ˈsteɪʃən/
·
US /ˈsteɪʃən/
A place where vehicles stop for passengers.
The train station is very busy.
→ Nhà ga tàu rất đông đúc.
Meet me at the bus station at noon.
→ Gặp tôi ở bến xe lúc trưa.
Đồng nghĩa
terminal
depot
Collocations
train station
bus station
subway station
arrive at the station
leave the station
Họ từ
stationmaster (n.) trưởng ga
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về giao thông công cộng.
'Train station' = ga tàu; 'bus station' = bến xe buýt; 'subway station' = ga tàu điện ngầm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fire engine
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
xe cứu hỏa
petrol station
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/
trạm xăng
lorry
/ˈlɒri/
xe tải lớn
scooter
/ˈskuːtə/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện (đường ray)
cable car
/ˈkeɪbl kɑː/
cáp treo
canoe
/kəˈnjuː/
thuyền ca-nô
carriage
/ˈkærɪdʒ/
toa xe
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...