bus stop
/ˈbʌs stɒp/ A1 TOEIC phổ biến #894
Nghĩa
trạm dừng xe buýt
n.
Định nghĩa · A designated area for buses to stop.
“She waited at the bus stop.”Cô ấy chờ ở trạm xe buýt.
“The bus stop is near the school.”Trạm xe buýt ở gần trường học.
Đồng nghĩa
bus stationbus terminal
Mẹo IELTS · Nói về giao thông công cộng trong IELTS.
Ghi chú · 'Bus stop' = điểm dừng nhỏ trên đường; 'bus station' = bến xe lớn có nhiều tuyến.