Kho từ › transport › road

road

A1 n. 📁 transport TOEIC
con đường, lộ
UK /roʊd/ · US /roʊd/
A path for vehicles or people to travel on.
Cars are moving on the road.
→ Xe ô tô đang di chuyển trên đường.
The road is wet after the rain.→ Mặt đường ướt sau cơn mưa.
Đồng nghĩa
streethighway
Collocations
on the roadroad signroad mapmain roadroad conditions
Họ từ
roadway (n.) phần đường xe chạyroadside (n.) lề đường
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
'Road' rộng hơn 'street': 'road' dùng ngoài đô thị hoặc đại lộ; 'street' trong nội ô có vỉa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...