EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › traffic light
traffic light
A1
n.
📁 transport
TOEIC
đèn giao thông
UK /ˈtræfɪk laɪt/
·
US /ˈtræfɪk laɪt/
A signal that controls vehicle movement at intersections.
Stop when the traffic light is red.
→ Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.
The car stopped at the traffic light.
→ Chiếc xe dừng ở đèn giao thông.
Đồng nghĩa
stoplight
traffic signal
Collocations
traffic light turns red
at the traffic light
traffic light turns green
run a traffic light
traffic light system
Họ từ
traffic sign (n.) biển báo giao thông
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về an toàn giao thông.
Còn gọi là 'stoplight' (Mỹ) hoặc 'traffic signal'. Màu: red = dừng, yellow = chuẩn bị, green = đi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fire engine
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
xe cứu hỏa
petrol station
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/
trạm xăng
lorry
/ˈlɒri/
xe tải lớn
scooter
/ˈskuːtə/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện (đường ray)
cable car
/ˈkeɪbl kɑː/
cáp treo
canoe
/kəˈnjuː/
thuyền ca-nô
carriage
/ˈkærɪdʒ/
toa xe
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...