Kho từ › transport › get off

get off

A1 v. 📁 transport TOEIC
xuống (xe, tàu, máy bay)
UK /ɡɛt ɒf/ · US /ɡɛt ɒf/
To leave a vehicle after a journey.
He got off the train at City Hall.
→ Anh ấy xuống tàu ở Tòa Thị Chính.
She told me where to get off.→ Cô ấy cho tôi biết nơi xuống xe.
Đồng nghĩa
disembarkalight
Collocations
get off the busget off the trainget off at a stopget off hereget off early
Họ từ
disembark (v.) rời tàu/máy bayalight (v.) xuống xe (Anh, trang trọng)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc di chuyển bằng phương tiện công cộng.
'Get off' là ngược của 'get on'. Anh Anh: 'alight'. Trang trọng: 'disembark'. Dùng cho mọi phương tiện công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...