EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transport › get off
get off
A1
v.
📁 transport
TOEIC
xuống (xe, tàu, máy bay)
UK /ɡɛt ɒf/
·
US /ɡɛt ɒf/
To leave a vehicle after a journey.
He got off the train at City Hall.
→ Anh ấy xuống tàu ở Tòa Thị Chính.
She told me where to get off.
→ Cô ấy cho tôi biết nơi xuống xe.
Đồng nghĩa
disembark
alight
Collocations
get off the bus
get off the train
get off at a stop
get off here
get off early
Họ từ
disembark (v.) rời tàu/máy bay
alight (v.) xuống xe (Anh, trang trọng)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về việc di chuyển bằng phương tiện công cộng.
'Get off' là ngược của 'get on'. Anh Anh: 'alight'. Trang trọng: 'disembark'. Dùng cho mọi phương tiện công cộng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fire engine
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
xe cứu hỏa
petrol station
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/
trạm xăng
lorry
/ˈlɒri/
xe tải lớn
scooter
/ˈskuːtə/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện (đường ray)
cable car
/ˈkeɪbl kɑː/
cáp treo
canoe
/kəˈnjuː/
thuyền ca-nô
carriage
/ˈkærɪdʒ/
toa xe
Có trong các bộ
🚌
Đi lại & Phương tiện
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...