Kho từ › part1 actions › sit

sit

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
ngồi
UK /sɪt/ · US /sɪt/
To rest your body on a surface.
A man is sitting at a desk.
→ Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc.
The woman is sitting on a bench.→ Người phụ nữ đang ngồi trên ghế băng.
Đồng nghĩa
be seated
Collocations
sit at a desksit on a chairsit downsit in a meetingsit cross-legged
Họ từ
sat (V2/V3 của sit)sitting (V-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động trong IELTS.
Bất quy tắc: sit → sat → sat. Đừng nhầm 'sit' (ngồi) với 'seat' (chỗ ngồi/sắp xếp chỗ ngồi). Part 1 hay dùng 'is sitting'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...