EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › sit
sit
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
ngồi
UK /sɪt/
·
US /sɪt/
To rest your body on a surface.
A man is sitting at a desk.
→ Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc.
The woman is sitting on a bench.
→ Người phụ nữ đang ngồi trên ghế băng.
Đồng nghĩa
be seated
Collocations
sit at a desk
sit on a chair
sit down
sit in a meeting
sit cross-legged
Họ từ
sat (V2/V3 của sit)
sitting (V-ing)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động trong IELTS.
Bất quy tắc: sit → sat → sat. Đừng nhầm 'sit' (ngồi) với 'seat' (chỗ ngồi/sắp xếp chỗ ngồi). Part 1 hay dùng 'is sitting'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...