Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Mô tả tranh Part 1 — Hành động người

24 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/sɪt/
v.
ngồi
A man is sitting at a desk.
Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc.
Chi tiết
The woman is sitting on a bench.Người phụ nữ đang ngồi trên ghế băng.
Đồng nghĩabe seated
Cụm hay dùngsit at a desksit on a chairsit downsit in a meetingsit cross-legged
Họ từsat (V2/V3 của sit)sitting (V-ing)
Bất quy tắc: sit → sat → sat. Đừng nhầm 'sit' (ngồi) với 'seat' (chỗ ngồi/sắp xếp chỗ ngồi). Part 1 hay dùng 'is sitting'.
/stænd/
v.
đứng
A woman is standing near a window.
Một người phụ nữ đang đứng gần cửa sổ.
Chi tiết
The man is standing in line.Người đàn ông đang đứng xếp hàng.
Đồng nghĩabe on one's feet
Cụm hay dùngstand in linestand nearstand upstand by a counterstand outside
Họ từstood (V2/V3 của stand)standing (V-ing)
Bất quy tắc: stand → stood → stood. Part 1 hay dùng 'is standing'. Đừng nhầm 'stand' (đứng) với 'stand up' (đứng dậy).
/wɔːk/
v.
đi bộ, đi lại
The people are walking down the street.
Mọi người đang đi bộ trên phố.
Chi tiết
A man is walking toward the building.Một người đàn ông đang đi bộ về phía tòa nhà.
Đồng nghĩastrollgo on foot
Cụm hay dùngwalk down the streetwalk towardwalk alongwalk togetherwalk through a hallway
Họ từwalked (V2/V3 của walk)walking (V-ing)walker (n.)
Quy tắc: walk → walked → walked. Part 1 hay dùng 'are walking'. Dùng 'walk toward/along/down' để mô tả hướng đi.
/ˈkær.i/
v.
mang, vác, cầm theo
A man is carrying a box.
Một người đàn ông đang khiêng một cái thùng.
Chi tiết
She is carrying a bag.Cô ấy đang xách một cái túi.
Đồng nghĩaholdbring
Cụm hay dùngcarry a boxcarry bagscarry a traycarry documentscarry supplies
Họ từcarried (V2/V3 của carry)carrying (V-ing)carrier (n.)
Quy tắc y→ied: carry → carried → carried. Part 1 hay dùng 'is carrying'. Đừng nhầm 'carry' (vác) với 'wear' (mặc/đeo).
/pɔɪnt/
v.
chỉ tay, trỏ vào
A woman is pointing at a screen.
Một người phụ nữ đang chỉ vào màn hình.
Chi tiết
The man is pointing to a document.Người đàn ông đang trỏ vào một tài liệu.
Đồng nghĩaindicategesture
Cụm hay dùngpoint at a screenpoint to a mappoint towardpoint outpoint at something
Họ từpointed (V2/V3 của point)pointing (V-ing)pointer (n.)
Quy tắc: point → pointed → pointed. Hay dùng 'point at' hoặc 'point to'. Part 1 hay thấy người trỏ vào bảng/màn hình.
/pʊʃ/
v.
đẩy
A man is pushing a cart.
Một người đàn ông đang đẩy một cái xe đẩy.
Chi tiết
She is pushing a door open.Cô ấy đang đẩy cửa mở ra.
Đồng nghĩashovepress
Cụm hay dùngpush a cartpush a buttonpush a doorpush a trolleypush forward
Họ từpushed (V2/V3 của push)pushing (V-ing)
Quy tắc: push → pushed → pushed. Đừng nhầm 'push' (đẩy) với 'pull' (kéo). Part 1 hay thấy cảnh đẩy xe đẩy hàng.
/pʊl/
v.
kéo
A woman is pulling a suitcase.
Một người phụ nữ đang kéo vali.
Chi tiết
The man is pulling a rope.Người đàn ông đang kéo một sợi dây.
Đồng nghĩadragtug
Cụm hay dùngpull a suitcasepull a cartpull open a drawerpull a ropepull toward
Họ từpulled (V2/V3 của pull)pulling (V-ing)
Quy tắc: pull → pulled → pulled. Đừng nhầm 'pull' (kéo) với 'push' (đẩy). Part 1 hay dùng 'is pulling' + đồ vật.
/lɪft/
v.
nhấc, nâng lên
A man is lifting a heavy box.
Một người đàn ông đang nhấc một chiếc hộp nặng.
Chi tiết
She is lifting a chair.Cô ấy đang nâng một chiếc ghế.
Đồng nghĩaraisehoist
Cụm hay dùnglift a boxlift weightslift a baglift an objectlift up
Họ từlifted (V2/V3 của lift)lifting (V-ing)lift (n.) = thang máy (BrE)
Quy tắc: lift → lifted → lifted. 'Lift' hay đi với vật nặng (box, weight). Phân biệt: 'lift up' = nhấc lên khỏi mặt đất.
/weɪt/
v.
chờ, đợi
A man is waiting at a bus stop.
Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiết
The people are waiting in line.Mọi người đang xếp hàng chờ.
Đồng nghĩaexpectqueue
Cụm hay dùngwait in linewait for a buswait at a counterwait outsidewait patiently
Họ từwaited (V2/V3 của wait)waiting (V-ing)waiter (n.) = bồi bàn
Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.
/krɒs/
v.
băng qua, qua đường
A woman is crossing the street.
Một người phụ nữ đang băng qua đường.
Chi tiết
The man is crossing a bridge.Người đàn ông đang đi qua cầu.
Đồng nghĩago acrosstraverse
Cụm hay dùngcross the streetcross a bridgecross a roadcross an intersectioncross over
Họ từcrossed (V2/V3 của cross)crossing (V-ing/n.)crosswalk (n.) = vạch qua đường
Quy tắc: cross → crossed → crossed. 'Crossing the street' là cụm rất hay gặp ở Part 1. 'Crosswalk' = vạch kẻ đường đi bộ.
/ˈen.tər/
v.
bước vào, đi vào
A man is entering a building.
Một người đàn ông đang bước vào tòa nhà.
Chi tiết
The woman is entering the room.Người phụ nữ đang bước vào căn phòng.
Đồng nghĩago intowalk into
Cụm hay dùngenter a buildingenter a roomenter through a doorenter the officeenter the lobby
Họ từentered (V2/V3 của enter)entering (V-ing)entrance (n.) = lối vào
Quy tắc: enter → entered → entered. 'Enter' không cần giới từ: 'enter the room' (KHÔNG nói 'enter into the room'). Đồng nghĩa nhẹ: 'walk into'.
/klaɪm/
v.
leo, trèo
A man is climbing a ladder.
Một người đàn ông đang leo thang.
Chi tiết
The worker is climbing up the stairs.Công nhân đang leo lên cầu thang.
Đồng nghĩascalego up
Cụm hay dùngclimb a ladderclimb stairsclimb a hillclimb upclimb a tree
Họ từclimbed (V2/V3 của climb)climbing (V-ing)climber (n.)
Quy tắc: climb → climbed → climbed. Chữ 'b' cuối câm — phát âm là /klaɪm/. Part 1 hay thấy cảnh leo thang (ladder/stairs).
/taɪp/
v.
gõ phím, đánh máy
A woman is typing on a laptop.
Một người phụ nữ đang gõ phím trên máy tính xách tay.
Chi tiết
The man is typing at his desk.Người đàn ông đang đánh máy tại bàn làm việc.
Đồng nghĩakey inkeyboard
Cụm hay dùngtype on a keyboardtype on a laptoptype a documenttype at a desktype quickly
Họ từtyped (V2/V3 của type)typing (V-ing)typist (n.)
Quy tắc: type → typed → typed. 'Type on a keyboard/laptop' rất hay gặp Part 1. Đừng nhầm 'type' (gõ phím) với 'write' (viết tay).
/smaɪl/
v.
mỉm cười
A woman is smiling at the camera.
Một người phụ nữ đang mỉm cười nhìn vào máy ảnh.
Chi tiết
The man is smiling at his colleague.Người đàn ông đang mỉm cười với đồng nghiệp.
Đồng nghĩagrinbeam
Cụm hay dùngsmile at the camerasmile at someonesmile broadlysmile warmlysmile politely
Họ từsmiled (V2/V3 của smile)smiling (V-ing)smile (n.) = nụ cười
Quy tắc: smile → smiled → smiled. Thêm -d (không thêm -ed). Part 1: 'is smiling' thường mô tả biểu cảm người trong ảnh.
/ʃeɪk hændz/
phr.
bắt tay
Two men are shaking hands.
Hai người đàn ông đang bắt tay nhau.
Chi tiết
The women are shaking hands with each other.Hai người phụ nữ đang bắt tay nhau.
Đồng nghĩagreet
Cụm hay dùngshake hands with someoneshake hands at a meetingshake hands after a dealexchange handshakesshake someone's hand
Họ từshook hands (V2)shaken hands (V3)handshake (n.) = cái bắt tay
Bất quy tắc: shake → shook → shaken. Luôn dùng số nhiều 'shake hands' (không nói 'shake hand'). Part 1 rất hay xuất hiện cảnh bắt tay.
/bend/
v.
cúi xuống, uốn cong
A man is bending over a table.
Một người đàn ông đang cúi xuống bàn.
Chi tiết
She is bending down to pick something up.Cô ấy đang cúi xuống để nhặt thứ gì đó.
Đồng nghĩastooplean over
Cụm hay dùngbend overbend downbend forwardbend at the waistbend toward
Họ từbent (V2/V3 của bend)bending (V-ing)
Bất quy tắc: bend → bent → bent. Đừng nhầm 'bend down' (cúi người) với 'kneel' (quỳ). 'Bend over' thường gặp Part 1 khi người cúi nhặt đồ.
/niːl/
v.
quỳ xuống, quỳ gối
A man is kneeling on the floor.
Một người đàn ông đang quỳ xuống sàn.
Chi tiết
The worker is kneeling to fix a pipe.Công nhân đang quỳ để sửa ống nước.
Đồng nghĩaget on one's knees
Cụm hay dùngkneel on the floorkneel downkneel besidekneel to examinekneel in front of
Họ từknelt (V2/V3 của kneel)kneeling (V-ing)
Bất quy tắc: kneel → knelt → knelt. Chữ 'k' câm — phát âm /niːl/. Phân biệt 'kneel' (quỳ) với 'bend' (cúi người).
/weɪv/
v.
vẫy tay, ra hiệu bằng tay
A woman is waving to someone.
Một người phụ nữ đang vẫy tay với ai đó.
Chi tiết
The man is waving his hand.Người đàn ông đang vẫy tay.
Đồng nghĩagesturesignal
Cụm hay dùngwave to someonewave goodbyewave at the camerawave a handwave from a distance
Họ từwaved (V2/V3 của wave)waving (V-ing)
Quy tắc: wave → waved → waved (thêm -d). 'Wave to' = vẫy tay chào ai. Đừng nhầm 'wave' (vẫy tay) với 'wave' (sóng nước) — đây là từ đa nghĩa.
/pɪk ʌp/
phr.
nhặt lên, cầm lấy
A man is picking up a box.
Một người đàn ông đang nhặt một chiếc hộp lên.
Chi tiết
She is picking up papers from the floor.Cô ấy đang nhặt giấy tờ từ trên sàn lên.
Đồng nghĩalifttake up
Cụm hay dùngpick up a boxpick up an itempick up a penpick up paperspick up from the floor
Họ từpicked up (V2/V3)picking up (V-ing)
'Pick up' là phrasal verb tách ly được: 'pick it up' hoặc 'pick up the box'. Phân biệt 'pick up' (nhặt lên) với 'put down' (đặt xuống). Part 1 hay thấy người nhặt đồ.
/pʊt daʊn/
phr.
đặt xuống, để xuống
A woman is putting down a bag.
Một người phụ nữ đang đặt túi xuống.
Chi tiết
The man is putting down his phone.Người đàn ông đang đặt điện thoại xuống.
Đồng nghĩaset downplace
Cụm hay dùngput down a bagput down a boxput down documentsput down on a deskput down carefully
Họ từput down (V2/V3 = put down — không đổi)putting down (V-ing)
'Put' bất quy tắc nhưng không đổi hình: put → put → put. 'Put down' tách được: 'put it down'. Trái nghĩa: 'pick up'. Part 1 hay thấy người đặt đồ lên bàn.
/liːn/
v.
dựa, tựa vào, nghiêng người
A man is leaning against a wall.
Một người đàn ông đang dựa vào tường.
Chi tiết
She is leaning over the counter.Cô ấy đang nghiêng người qua quầy.
Đồng nghĩarest againstincline
Cụm hay dùnglean against a walllean over a desklean forwardlean on a railinglean toward someone
Họ từleaned/leant (V2/V3 của lean)leaning (V-ing)
V2/V3 có 2 dạng: leaned (Mỹ) hoặc leant (Anh). 'Lean against' = dựa vào. Đừng nhầm 'lean' (nghiêng/dựa) với 'bend' (cúi người).
/hæŋ/
v.
treo, móc lên
A woman is hanging a picture on the wall.
Một người phụ nữ đang treo tranh lên tường.
Chi tiết
The man is hanging his jacket on a hook.Người đàn ông đang móc áo khoác lên móc.
Đồng nghĩasuspendmount
Cụm hay dùnghang a picturehang a jackethang on a hookhang on a wallhang laundry
Họ từhung (V2/V3 của hang — đồ vật)hanging (V-ing)
Bất quy tắc: hang → hung → hung (khi nói về đồ vật). Part 1 hay thấy cảnh treo tranh/áo. Lưu ý: 'hang' có nghĩa treo cổ thì V2/V3 là 'hanged' — nhưng TOEIC Part 1 chỉ dùng 'hung'.
/rɪˈper/
v.
sửa chữa, khắc phục
A man is repairing a bicycle.
Một người đàn ông đang sửa xe đạp.
Chi tiết
The worker is repairing a machine.Công nhân đang sửa máy móc.
Đồng nghĩafixmend
Cụm hay dùngrepair a bicyclerepair a machinerepair equipmentrepair a vehiclerepair pipes
Họ từrepaired (V2/V3 của repair)repairing (V-ing)repair (n.) = việc sửa chữarepairman (n.)
Quy tắc: repair → repaired → repaired. Đồng nghĩa thông dụng hơn: 'fix'. Part 1 hay thấy cảnh thợ sửa chữa máy móc/phương tiện.
/lʊk æt/
phr.
nhìn vào, xem
A man is looking at a document.
Một người đàn ông đang nhìn vào tài liệu.
Chi tiết
The woman is looking at a screen.Người phụ nữ đang nhìn vào màn hình.
Đồng nghĩaexamineviewobserve
Cụm hay dùnglook at a documentlook at a screenlook at a maplook at each otherlook at the camera
Họ từlooked at (V2/V3)looking at (V-ing)
'Look at' là cụm không thể thiếu trong Part 1: 'is looking at a...'. Phân biệt 'look at' (nhìn có chủ đích) với 'watch' (xem theo dõi liên tục). Không dùng 'look' một mình nếu có đối tượng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...