Kho từ › part1 actions › carry

carry

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
mang, vác, cầm theo
UK /ˈkær.i/ · US /ˈkær.i/
To hold something and move it from one place to another.
A man is carrying a box.
→ Một người đàn ông đang khiêng một cái thùng.
She is carrying a bag.→ Cô ấy đang xách một cái túi.
Đồng nghĩa
holdbring
Collocations
carry a boxcarry bagscarry a traycarry documentscarry supplies
Họ từ
carried (V2/V3 của carry)carrying (V-ing)carrier (n.)
🎯 IELTS: Nói về việc mang đồ để thể hiện sự chủ động.
Quy tắc y→ied: carry → carried → carried. Part 1 hay dùng 'is carrying'. Đừng nhầm 'carry' (vác) với 'wear' (mặc/đeo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...