EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › carry
carry
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
mang, vác, cầm theo
UK /ˈkær.i/
·
US /ˈkær.i/
To hold something and move it from one place to another.
A man is carrying a box.
→ Một người đàn ông đang khiêng một cái thùng.
She is carrying a bag.
→ Cô ấy đang xách một cái túi.
Đồng nghĩa
hold
bring
Collocations
carry a box
carry bags
carry a tray
carry documents
carry supplies
Họ từ
carried (V2/V3 của carry)
carrying (V-ing)
carrier (n.)
🎯
IELTS:
Nói về việc mang đồ để thể hiện sự chủ động.
Quy tắc y→ied: carry → carried → carried. Part 1 hay dùng 'is carrying'. Đừng nhầm 'carry' (vác) với 'wear' (mặc/đeo).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...