carry
Nghĩa
Định nghĩa · To hold something and move it from one place to another.
“A man is carrying a box.”Một người đàn ông đang khiêng một cái thùng.
“She is carrying a bag.”Cô ấy đang xách một cái túi.
Mẹo IELTS · Nói về việc mang đồ để thể hiện sự chủ động.
Ghi chú · Quy tắc y→ied: carry → carried → carried. Part 1 hay dùng 'is carrying'. Đừng nhầm 'carry' (vác) với 'wear' (mặc/đeo).