Kho từ › part1 actions › pull

pull

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
kéo
UK /pʊl/ · US /pʊl/
To move something closer by using force.
A woman is pulling a suitcase.
→ Một người phụ nữ đang kéo vali.
The man is pulling a rope.→ Người đàn ông đang kéo một sợi dây.
Đồng nghĩa
dragtug
Collocations
pull a suitcasepull a cartpull open a drawerpull a ropepull toward
Họ từ
pulled (V2/V3 của pull)pulling (V-ing)
🎯 IELTS: Nói về hành động trong phần Speaking.
Quy tắc: pull → pulled → pulled. Đừng nhầm 'pull' (kéo) với 'push' (đẩy). Part 1 hay dùng 'is pulling' + đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...