EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › pull
pull
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
kéo
UK /pʊl/
·
US /pʊl/
To move something closer by using force.
A woman is pulling a suitcase.
→ Một người phụ nữ đang kéo vali.
The man is pulling a rope.
→ Người đàn ông đang kéo một sợi dây.
Đồng nghĩa
drag
tug
Collocations
pull a suitcase
pull a cart
pull open a drawer
pull a rope
pull toward
Họ từ
pulled (V2/V3 của pull)
pulling (V-ing)
🎯
IELTS:
Nói về hành động trong phần Speaking.
Quy tắc: pull → pulled → pulled. Đừng nhầm 'pull' (kéo) với 'push' (đẩy). Part 1 hay dùng 'is pulling' + đồ vật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...