EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › lift
lift
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
nhấc, nâng lên
UK /lɪft/
·
US /lɪft/
To raise or move something to a higher position.
A man is lifting a heavy box.
→ Một người đàn ông đang nhấc một chiếc hộp nặng.
She is lifting a chair.
→ Cô ấy đang nâng một chiếc ghế.
Cấu tạo
Từ 'lift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
raise
hoist
Collocations
lift a box
lift weights
lift a bag
lift an object
lift up
Họ từ
lifted (V2/V3 của lift)
lifting (V-ing)
lift (n.) = thang máy (BrE)
🎯
IELTS:
Dùng 'lift' để mô tả hành động trong IELTS.
Quy tắc: lift → lifted → lifted. 'Lift' hay đi với vật nặng (box, weight). Phân biệt: 'lift up' = nhấc lên khỏi mặt đất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...