Từ vựng A2

Chủ đề part1 actions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lift

/lɪft/ A2 TOEIC phổ biến #993

Nghĩa

nhấc, nâng lên v.

Định nghĩa · To raise or move something to a higher position.

“A man is lifting a heavy box.”Một người đàn ông đang nhấc một chiếc hộp nặng.

“She is lifting a chair.”Cô ấy đang nâng một chiếc ghế.

Đồng nghĩa raisehoist
Cấu tạoTừ 'lift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Dùng 'lift' để mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Quy tắc: lift → lifted → lifted. 'Lift' hay đi với vật nặng (box, weight). Phân biệt: 'lift up' = nhấc lên khỏi mặt đất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...