Kho từ › part1 actions › lift

lift

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
nhấc, nâng lên
UK /lɪft/ · US /lɪft/
To raise or move something to a higher position.
A man is lifting a heavy box.
→ Một người đàn ông đang nhấc một chiếc hộp nặng.
She is lifting a chair.→ Cô ấy đang nâng một chiếc ghế.
Cấu tạo
Từ 'lift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
raisehoist
Collocations
lift a boxlift weightslift a baglift an objectlift up
Họ từ
lifted (V2/V3 của lift)lifting (V-ing)lift (n.) = thang máy (BrE)
🎯 IELTS: Dùng 'lift' để mô tả hành động trong IELTS.
Quy tắc: lift → lifted → lifted. 'Lift' hay đi với vật nặng (box, weight). Phân biệt: 'lift up' = nhấc lên khỏi mặt đất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...