Từ vựng A2

Chủ đề part1 actions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wait

/weɪt/ A2 TOEIC phổ biến #994

Nghĩa

chờ, đợi v.

Định nghĩa · To stay in one place until something happens.

“A man is waiting at a bus stop.”Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.

“The people are waiting in line.”Mọi người đang xếp hàng chờ.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi mô tả tình huống chờ đợi.

Ghi chú · Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...