EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › wait
wait
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
chờ, đợi
UK /weɪt/
·
US /weɪt/
To stay in one place until something happens.
A man is waiting at a bus stop.
→ Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.
The people are waiting in line.
→ Mọi người đang xếp hàng chờ.
Đồng nghĩa
expect
queue
Collocations
wait in line
wait for a bus
wait at a counter
wait outside
wait patiently
Họ từ
waited (V2/V3 của wait)
waiting (V-ing)
waiter (n.) = bồi bàn
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này khi mô tả tình huống chờ đợi.
Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...