Kho từ › part1 actions › wait

wait

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
chờ, đợi
UK /weɪt/ · US /weɪt/
To stay in one place until something happens.
A man is waiting at a bus stop.
→ Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.
The people are waiting in line.→ Mọi người đang xếp hàng chờ.
Đồng nghĩa
expectqueue
Collocations
wait in linewait for a buswait at a counterwait outsidewait patiently
Họ từ
waited (V2/V3 của wait)waiting (V-ing)waiter (n.) = bồi bàn
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi mô tả tình huống chờ đợi.
Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...