EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › stand
stand
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
đứng
UK /stænd/
·
US /stænd/
To be in an upright position on your feet.
A woman is standing near a window.
→ Một người phụ nữ đang đứng gần cửa sổ.
The man is standing in line.
→ Người đàn ông đang đứng xếp hàng.
Cấu tạo
Từ 'stand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
be on one's feet
Collocations
stand in line
stand near
stand up
stand by a counter
stand outside
Họ từ
stood (V2/V3 của stand)
standing (V-ing)
🎯
IELTS:
Dùng 'stand' để mô tả hành động trong IELTS.
Bất quy tắc: stand → stood → stood. Part 1 hay dùng 'is standing'. Đừng nhầm 'stand' (đứng) với 'stand up' (đứng dậy).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...