Kho từ › part1 actions › stand

stand

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
đứng
UK /stænd/ · US /stænd/
To be in an upright position on your feet.
A woman is standing near a window.
→ Một người phụ nữ đang đứng gần cửa sổ.
The man is standing in line.→ Người đàn ông đang đứng xếp hàng.
Cấu tạo
Từ 'stand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
be on one's feet
Collocations
stand in linestand nearstand upstand by a counterstand outside
Họ từ
stood (V2/V3 của stand)standing (V-ing)
🎯 IELTS: Dùng 'stand' để mô tả hành động trong IELTS.
Bất quy tắc: stand → stood → stood. Part 1 hay dùng 'is standing'. Đừng nhầm 'stand' (đứng) với 'stand up' (đứng dậy).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...