Kho từ › part1 actions › point

point

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
chỉ tay, trỏ vào
UK /pɔɪnt/ · US /pɔɪnt/
To indicate or show something with your finger.
A woman is pointing at a screen.
→ Một người phụ nữ đang chỉ vào màn hình.
The man is pointing to a document.→ Người đàn ông đang trỏ vào một tài liệu.
Đồng nghĩa
indicategesture
Collocations
point at a screenpoint to a mappoint towardpoint outpoint at something
Họ từ
pointed (V2/V3 của point)pointing (V-ing)pointer (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hình ảnh trong IELTS.
Quy tắc: point → pointed → pointed. Hay dùng 'point at' hoặc 'point to'. Part 1 hay thấy người trỏ vào bảng/màn hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...