EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › point
point
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
chỉ tay, trỏ vào
UK /pɔɪnt/
·
US /pɔɪnt/
To indicate or show something with your finger.
A woman is pointing at a screen.
→ Một người phụ nữ đang chỉ vào màn hình.
The man is pointing to a document.
→ Người đàn ông đang trỏ vào một tài liệu.
Đồng nghĩa
indicate
gesture
Collocations
point at a screen
point to a map
point toward
point out
point at something
Họ từ
pointed (V2/V3 của point)
pointing (V-ing)
pointer (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hình ảnh trong IELTS.
Quy tắc: point → pointed → pointed. Hay dùng 'point at' hoặc 'point to'. Part 1 hay thấy người trỏ vào bảng/màn hình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...