walk
Nghĩa
Định nghĩa · To move by putting one foot in front of the other.
“The people are walking down the street.”Mọi người đang đi bộ trên phố.
“A man is walking toward the building.”Một người đàn ông đang đi bộ về phía tòa nhà.
Mẹo IELTS · Nên mô tả hoạt động đi bộ trong bài nói.
Ghi chú · Quy tắc: walk → walked → walked. Part 1 hay dùng 'are walking'. Dùng 'walk toward/along/down' để mô tả hướng đi.