EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › walk
walk
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
đi bộ, đi lại
UK /wɔːk/
·
US /wɔːk/
To move by putting one foot in front of the other.
The people are walking down the street.
→ Mọi người đang đi bộ trên phố.
A man is walking toward the building.
→ Một người đàn ông đang đi bộ về phía tòa nhà.
Đồng nghĩa
stroll
go on foot
Collocations
walk down the street
walk toward
walk along
walk together
walk through a hallway
Họ từ
walked (V2/V3 của walk)
walking (V-ing)
walker (n.)
🎯
IELTS:
Nên mô tả hoạt động đi bộ trong bài nói.
Quy tắc: walk → walked → walked. Part 1 hay dùng 'are walking'. Dùng 'walk toward/along/down' để mô tả hướng đi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...