Kho từ › part1 actions › walk

walk

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
đi bộ, đi lại
UK /wɔːk/ · US /wɔːk/
To move by putting one foot in front of the other.
The people are walking down the street.
→ Mọi người đang đi bộ trên phố.
A man is walking toward the building.→ Một người đàn ông đang đi bộ về phía tòa nhà.
Đồng nghĩa
strollgo on foot
Collocations
walk down the streetwalk towardwalk alongwalk togetherwalk through a hallway
Họ từ
walked (V2/V3 của walk)walking (V-ing)walker (n.)
🎯 IELTS: Nên mô tả hoạt động đi bộ trong bài nói.
Quy tắc: walk → walked → walked. Part 1 hay dùng 'are walking'. Dùng 'walk toward/along/down' để mô tả hướng đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...