push
Nghĩa
Định nghĩa · To exert force to move something away.
“A man is pushing a cart.”Một người đàn ông đang đẩy một cái xe đẩy.
“She is pushing a door open.”Cô ấy đang đẩy cửa mở ra.
Mẹo IELTS · Mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Quy tắc: push → pushed → pushed. Đừng nhầm 'push' (đẩy) với 'pull' (kéo). Part 1 hay thấy cảnh đẩy xe đẩy hàng.