EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › push
push
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
đẩy
UK /pʊʃ/
·
US /pʊʃ/
To exert force to move something away.
A man is pushing a cart.
→ Một người đàn ông đang đẩy một cái xe đẩy.
She is pushing a door open.
→ Cô ấy đang đẩy cửa mở ra.
Đồng nghĩa
shove
press
Collocations
push a cart
push a button
push a door
push a trolley
push forward
Họ từ
pushed (V2/V3 của push)
pushing (V-ing)
🎯
IELTS:
Mô tả hành động trong IELTS.
Quy tắc: push → pushed → pushed. Đừng nhầm 'push' (đẩy) với 'pull' (kéo). Part 1 hay thấy cảnh đẩy xe đẩy hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
wait
/weɪt/
chờ, đợi
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...