Kho từ › part1 actions › push

push

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
đẩy
UK /pʊʃ/ · US /pʊʃ/
To exert force to move something away.
A man is pushing a cart.
→ Một người đàn ông đang đẩy một cái xe đẩy.
She is pushing a door open.→ Cô ấy đang đẩy cửa mở ra.
Đồng nghĩa
shovepress
Collocations
push a cartpush a buttonpush a doorpush a trolleypush forward
Họ từ
pushed (V2/V3 của push)pushing (V-ing)
🎯 IELTS: Mô tả hành động trong IELTS.
Quy tắc: push → pushed → pushed. Đừng nhầm 'push' (đẩy) với 'pull' (kéo). Part 1 hay thấy cảnh đẩy xe đẩy hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...