Từ vựng A2

Chủ đề part1 actions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

push

/pʊʃ/ A2 TOEIC phổ biến #991

Nghĩa

đẩy v.

Định nghĩa · To exert force to move something away.

“A man is pushing a cart.”Một người đàn ông đang đẩy một cái xe đẩy.

“She is pushing a door open.”Cô ấy đang đẩy cửa mở ra.

Mẹo IELTS · Mô tả hành động trong IELTS.

Ghi chú · Quy tắc: push → pushed → pushed. Đừng nhầm 'push' (đẩy) với 'pull' (kéo). Part 1 hay thấy cảnh đẩy xe đẩy hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...